ribbon grass

ribbon grass

A gardener plants ribbon grass along the edge of a small pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ lâu năm mọccác đồng cỏ đầm lầy mương rãnh, rộng; nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ. "Ribbon grass" thường được trồng làm cây cảnh nhờ vào những chiếc sọc trắng xanh đặc trưng, trông giống như các dải ruy băng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được viền bằng ribbon grass để thêm nét thanh lịch.)
  • (Ribbon grass phát triển tốtđất ẩm bóng râm một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant ribbon grass": trồng ribbon grass.
    • We decided to plant ribbon grass along the pond edge.
      (Chúng tôi quyết định trồng ribbon grass dọc theo bờ ao.)
  • "ribbon grass in bloom": ribbon grass đang ra hoa (thường không nổi bật, nhưng điểm nhấn).
    • Even when ribbon grass in bloom, its leaves remain the main attraction.
      (Ngay cả khi ribbon grass ra hoa, của vẫn điểm thu hút chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbon (n): dải ruy băng, dải dài hẹp.
    • The girl tied her hair with a red ribbon. ( buộc tóc bằng một dải ruy băng đỏ.)
  • Grass (n): cỏ.
    • The cattle grazed on the green grass. (Đàn gia súc gặm cỏ xanh.)
  • Variegated ribbon grass: biến thể sọc nhiều màu.
    • Variegated ribbon grass is a popular ornamental plant.
      (Ribbon grass sọc cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Phalaris arundinacea (tên khoa học của loại cỏ này).
  • Reed canary grass (cỏ sậy hoàng yến, nhưng thường chỉ dạng hoang dã, không sọc).
Các cụm từ liên quan
  • To grow ribbon grass: trồng ribbon grass.
    • It's easy to grow ribbon grass from seeds or divisions.
      (Rất dễ trồng ribbon grass từ hạt hoặc tách bụi.)
  • To maintain ribbon grass: chăm sóc ribbon grass.
    • Regular watering helps maintain ribbon grass's vibrant color.
      (Tưới nước thường xuyên giúp duy trì màu sắc tươi tắn của ribbon grass.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ribbon grass".